VÌ SAO CÙNG MỘT CHỮ “TĂNG” NHƯNG KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG CHỈ CÙNG MỘT CỘNG ĐỒNG?
Có một nhầm lẫn rất căn bản khi đọc Kinh Phật:
Thấy chữ “Tăng” ở đâu cũng hiểu là các vị xuất gia mặc y đang sống trong chùa.
Nếu hiểu như vậy, rất nhiều đoạn Kinh và Luật sẽ bị đọc lệch ngay từ đầu.
Bởi Saṅgha là một từ phải đọc theo ngữ cảnh.
Có lúc nó chỉ một cộng đồng Tỳ-kheo.
Có lúc nó xuất hiện trong phạm vi Luật, nơi một Tăng đoàn thực hiện các Tăng sự.
Nhưng khi nói đến Tăng Bảo, đến phẩm tính:
Suppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho…
thì văn bản đang chỉ đến chúng đệ tử cao quý của Thế Tôn — bốn đôi, tám vị.
Nếu không phân biệt những tầng nghĩa này, chúng ta rất dễ lấy điều đúng trong một ngữ cảnh đem áp sang một ngữ cảnh khác.
1. TRƯỚC HẾT: SAṄGHA KHÔNG CÓ NGHĨA ĐƠN GIẢN LÀ “MỘT ÔNG SƯ”
Điểm đầu tiên cần bỏ là thói quen đồng nhất:
Saṅgha = một cá nhân xuất gia.
Saṅgha về căn bản mang nghĩa một hội chúng, một cộng đồng.
Một vị Tỳ-kheo là bhikkhu.
Một cộng đồng Tỳ-kheo là bhikkhusaṅgha.
Cộng đồng Tỳ-kheo-ni là bhikkhunīsaṅgha.
Và khi Kinh nói đến sāvakasaṅgha trong công thức niệm Tăng, chúng ta lại phải nhìn vào chính phần định nghĩa đi ngay sau đó.
Chỉ một chữ Saṅgha, nhưng đối tượng mà văn bản đang nói đến phải được xác định bằng câu văn và hoàn cảnh xung quanh.
Đó là nguyên tắc quan trọng:
Đừng dịch một từ rồi tưởng rằng mình đã hiểu đoạn Kinh. Hãy đọc xem từ ấy đang làm nhiệm vụ gì trong chính ngữ cảnh đó.
2. KHI LUẬT NÓI ĐẾN SAṄGHA: TRỌNG TÂM LÀ CỘNG ĐỒNG XUẤT GIA
Hãy lấy một trường hợp rất dễ thấy.
Trong Luật tạng có những vấn đề như:
- bố-tát;
- thọ đại giới;
- an cư;
- tự tứ;
- xử lý tranh sự;
- chế tài;
- phục hồi;
- các hình thức saṅghakamma — Tăng sự.
Ở đây không thể đem định nghĩa “bốn đôi tám vị” vào rồi nói:
“Chỉ cần tập hợp các vị đã chứng Thánh là thực hiện Tăng sự.”
Không phải.
Đây là phạm vi Vinaya.
Saṅgha ở đây là cộng đồng xuất gia được Luật xác định, và một Tăng sự hợp lệ còn liên hệ đến những điều kiện pháp lý cụ thể như người tham dự, túc số, cương giới, thủ tục tác pháp và loại Tăng sự.
Nói cách khác:
Trong Luật, Saṅgha có một chiều kích thể chế và pháp lý rất rõ.
Chính vì thế mới có những thuật ngữ như:
bhikkhusaṅgha — Tăng chúng Tỳ-kheo,
bhikkhunīsaṅgha — Ni chúng,
saṅghakamma — hành sự chính thức của Tăng,
saṅghabheda — chia rẽ Tăng.
Nếu cứ nghe chữ “Saṅgha” rồi lập tức nghĩ đến “Tăng Bảo = bốn đôi tám vị”, chúng ta sẽ không thể đọc Luật cho chính xác.
3. NHƯNG KHI NÓI ĐẾN TĂNG BẢO, ĐỐI TƯỢNG LẠI PHẢI ĐƯỢC ĐỌC KHÁC
Đây là chỗ quan trọng nhất.
Trong công thức quen thuộc về ân đức Tăng, chúng đệ tử của Thế Tôn được mô tả là:
supaṭipanno — khéo thực hành,
ujuppaṭipanno — thực hành ngay thẳng,
ñāyappaṭipanno — thực hành đúng phương pháp,
sāmīcippaṭipanno — thực hành chân chánh.
Rồi Kinh xác định:
“Bốn đôi, tám vị.”
Và chính chúng đệ tử ấy được gọi là:
đáng cung kính,
đáng tôn trọng,
đáng cúng dường,
đáng chắp tay,
là phước điền vô thượng ở đời.
Công thức này xuất hiện rõ trong Nikāya. Bản dịch Trường Bộ của Hòa thượng Thích Minh Châu cũng ghi:
“Chúng Tăng đệ tử của Thế Tôn… tức là bốn đôi, tám vị.”
Ở đây, tiêu chuẩn không phải đơn giản là:
“Người này có mặc y hay không?”
Mà là Đạo và Quả.
Bốn đôi ấy tương ứng với bốn tầng Thánh:
Dự lưu — Sotāpanna
Nhất lai — Sakadāgāmī
Bất lai — Anāgāmī
A-la-hán — Arahant
xét theo các vị ở Đạo và Quả, thành tám hạng người.
Đây là phạm vi cần hiểu khi nói đến Ariya-sāvaka-saṅgha — Thánh chúng đệ tử.
4. VẬY MỘT CƯ SĨ CHỨNG THÁNH THÌ SAO?
Đây chính là chỗ cho thấy vì sao không thể đồng nhất máy móc:
Tăng Bảo = tất cả người xuất gia.
và cũng không thể đồng nhất:
Tăng Bảo = Tăng đoàn pháp lý trong Vinaya.
Một cư sĩ chứng Dự lưu vẫn là Thánh đệ tử.
Nhưng người ấy không vì thế trở thành một bhikkhu.
Người ấy không vì chứng Dự lưu mà được tham dự Tăng sự của Bhikkhu-saṅgha.
Ngược lại, một Tỳ-kheo thuộc cộng đồng xuất gia không vì việc thọ đại giới mà chúng ta có quyền tuyên bố vị ấy đã chứng một Thánh quả nào.
Hai tiêu chuẩn hoàn toàn khác nhau.
Một bên là địa vị trong cộng đồng xuất gia được Vinaya quy định.
Một bên là Thánh vị trên con đường Đạo–Quả.
Không phân biệt hai trục này thì chữ “Tăng” càng học càng rối.
5. CÒN “BỐN HỘI CHÚNG” THÌ SAO?
Lại thêm một tầng cần phân biệt.
Trong Kinh điển chúng ta gặp cấu trúc gồm:
Tỳ-kheo — bhikkhu
Tỳ-kheo-ni — bhikkhunī
nam cư sĩ — upāsaka
nữ cư sĩ — upāsikā
Đây là bốn hội chúng đệ tử.
Nhưng đừng vì chữ “hội chúng” mà lập tức đồng nhất toàn bộ bốn chúng với Bhikkhu-saṅgha trong Luật.
Một nữ cư sĩ có thể là đệ tử xuất sắc của Đức Phật.
Một nam cư sĩ có thể chứng Thánh quả.
Nhưng họ vẫn không trở thành thành viên của Bhikkhu-saṅgha để thực hiện Tăng sự của Tỳ-kheo.
Phẩm chất tâm linh và tư cách Luật học không phải cùng một hệ phân loại.
Đây là chiếc chìa khóa tháo rất nhiều tranh luận không cần thiết.
6. VÌ SAO SỰ NHẦM LẪN NÀY QUAN TRỌNG?
Bởi khi một từ bị đóng cứng thành một nghĩa, hàng loạt câu hỏi sai sẽ sinh ra:
“Nếu Tăng Bảo là bốn đôi tám vị thì những Tỳ-kheo chưa chứng Thánh có phải Tăng không?”
Câu hỏi này đang trộn hai phạm vi.
Nếu hỏi:
“Vị ấy có thuộc Bhikkhu-saṅgha theo Vinaya hay không?”
đó là một câu hỏi về Luật.
Nếu hỏi:
“Vị ấy có thuộc bốn đôi tám vị Thánh đệ tử hay không?”
đó lại là một câu hỏi về chứng ngộ — và chúng ta không được nhìn y áo, danh tiếng hay chức vị rồi tự tiện phán đoán.
Hai câu hỏi khác nhau.
Cho nên câu trả lời cũng phải khác nhau.
7. MỘT CÁCH ĐỌC RẤT ĐƠN GIẢN
Từ nay, mỗi khi gặp chữ Saṅgha, đừng vội dịch trong đầu thành một chữ “Tăng” rồi đi tiếp.
Hãy dừng lại vài giây và hỏi:
Saṅgha nào?
Đoạn này đang nói về Thánh chúng đệ tử?
Đang nói về Bhikkhu-saṅgha?
Đang nói về Bhikkhunī-saṅgha?
Hay đang nói đến một cộng đồng trong một ngữ cảnh cụ thể khác?
Đang ở Kinh hay đang ở Luật?
Đang nói về quy y và ân đức Tăng, hay đang quy định một Tăng sự?
Chỉ cần hình thành thói quen ấy, rất nhiều mâu thuẫn tưởng như lớn sẽ tự biến mất.
Bởi đôi khi hai người tranh luận hàng giờ:
một người đang nói về Thánh chúng,
người kia đang nói về Tăng đoàn xuất gia,
nhưng cả hai đều dùng chung một chữ:
“Tăng”.
ĐIỀU CẦN NHỚ
Saṅgha không phải một nhãn dán có thể đem áp giống nhau vào mọi đoạn Kinh–Luật.
Trong việc học Pháp, chính xác không nằm ở chỗ thuộc thật nhiều thuật ngữ Pāḷi.
Chính xác nằm ở chỗ:
biết một thuật ngữ đang mang nghĩa gì trong đúng văn cảnh của nó.
Với Saṅgha, ít nhất phải giữ rõ ba tầng:
Saṅgha theo nghĩa hội chúng/cộng đồng trong ngữ cảnh;
Bhikkhu-saṅgha/Bhikkhunī-saṅgha — cộng đồng xuất gia trong phạm vi Vinaya;
và Ariya-sāvaka-saṅgha — Thánh chúng đệ tử, “bốn đôi tám vị”, khi nói đến ân đức Tăng và Tăng Bảo.
Đừng lấy tầng này nuốt tầng kia.
Đừng vì kính trọng người xuất gia mà tự tuyên bố một cá nhân là bậc Thánh.
Cũng đừng vì một Tỳ-kheo chưa được biết là bậc Thánh mà phủ nhận tư cách của vị ấy trong Tăng đoàn theo Luật.
Đọc đúng ngữ cảnh là bước đầu của Chánh kiến.
Và đôi khi, chỉ cần phân biệt đúng một chữ, cả một vùng giáo lý đang mờ bỗng trở nên sáng rõ.
Biên soạn: True Dhamma

No comments:
Post a Comment