Có một lỗi rất căn bản khi học Phật:
Thấy chữ “Dhamma” ở đâu cũng hiểu nó là “Chánh pháp” ở đó.
Không phải.
Dhamma là một trong những từ có phạm vi nghĩa rất rộng trong Pāḷi. Nghĩa của nó phải được xác định theo ngữ cảnh.
Có lúc Dhamma chỉ Giáo pháp được Đức Phật giảng dạy.
Có lúc nó chỉ một pháp, hiện tượng, trạng thái hay phẩm chất đang được nói đến.
Có lúc ta gặp kusala dhamma — các pháp thiện.
Có lúc lại gặp akusala dhamma — các pháp bất thiện.
Nếu cứ thấy dhamma là dịch thành “Chánh pháp”, lập tức sinh ra nghịch lý:
“Pháp bất thiện” chẳng lẽ là “Chánh pháp bất thiện”?
Chỉ một ví dụ ấy đã đủ cho thấy:
Muốn hiểu Dhamma, trước hết phải đọc câu, đọc đoạn, đọc cả ngữ cảnh — chứ không được đóng đinh một nghĩa rồi áp vào mọi nơi.
1. KHI “DHAMMA” LÀ GIÁO PHÁP
Trong Mahāparinibbāna Sutta – Kinh Đại Bát-niết-bàn (DN 16), trước khi viên tịch, Đức Phật nói với Ānanda:
“Pháp và Luật, Ta đã giảng dạy và trình bày, sau khi Ta diệt độ, chính Pháp và Luật ấy sẽ là Đạo Sư của các Ngươi.”
Ở đây, Dhamma đi cùng Vinaya.
Ngữ cảnh rất rõ: đây không phải một hiện tượng tâm lý bất kỳ đang sinh diệt, mà là Pháp được giảng dạy, đi cùng Luật được thiết lập, làm nền tảng hướng dẫn Tăng chúng sau khi Đức Phật diệt độ.
Vì vậy, khi chúng ta nói:
Buddha – Dhamma – Saṅgha
hay:
Dhamma-Vinaya
thì Dhamma mang nghĩa của Giáo pháp, lời dạy, con đường được chỉ bày.
Đây là một nghĩa rất quan trọng của chữ Dhamma.
Nhưng không phải nghĩa duy nhất.
2. KHI “DHAMMA” CHỈ NHỮNG PHÁP THIỆN VÀ BẤT THIỆN
Hãy nhìn sang một ngữ cảnh khác.
Trong Kinh Kālāma (AN 3.65), công thức quen thuộc là:
“Khi nào tự mình biết rõ: các pháp này là bất thiện… dẫn đến tổn hại, dẫn đến đau khổ — hãy từ bỏ chúng.”
Và ngược lại:
“Khi nào tự mình biết rõ: các pháp này là thiện… dẫn đến lợi ích, dẫn đến hạnh phúc — hãy đạt đến và an trú.”
Ở đây, cùng một chữ thuộc trường nghĩa dhamma có thể được nói là:
kusala — thiện
hoặc:
akusala — bất thiện.
Điều này cực kỳ quan trọng.
Bởi vậy, “dhamma” tự nó không có nghĩa rằng bất cứ thứ gì được gọi là dhamma đều là Chánh pháp của Đức Phật.
Phải hỏi tiếp:
Dhamma nào?
Thiện hay bất thiện?
Cần tu tập hay cần đoạn trừ?
Đang chỉ giáo lý hay đang chỉ một trạng thái?
Đang nói đến cái gì trong chính ngữ cảnh ấy?
3. KHI “DHAMMA” LÀ CÁI CẦN ĐƯỢC THẤY NGAY TRONG ĐỜI SỐNG
Có một đoạn rất đẹp trong Tăng Chi Bộ.
Một vị Bà-la-môn hỏi:
Vì sao nói Pháp là thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người trí tự mình giác hiểu?
Câu trả lời không đưa người ấy vào một hệ thống siêu hình xa xôi.
Đức Phật chỉ thẳng vào tham, sân, si.
Khi bị tham chi phối, con người nghĩ đến điều hại mình, hại người, hại cả hai và chịu tâm khổ, tâm ưu.
Khi tham được đoạn trừ, tiến trình ấy thay đổi.
Với sân và si cũng vậy.
Và ngay tại đó, bản kinh nói đến Pháp là:
thiết thực hiện tại — không có thời gian — đến để mà thấy — có khả năng hướng thượng — được người trí tự mình giác hiểu.
Đây chính là điểm người học Phật rất dễ bỏ qua.
Dhamma không phải chỉ để nằm trong sách.
Nếu học một trăm định nghĩa về Dhamma nhưng khi tham khởi không biết tham đang khởi; khi sân chi phối không biết tâm đang bị sân dẫn đi; khi một cảm thọ vừa xuất hiện thì ái đã lao tới nắm lấy mà mình hoàn toàn không thấy — thì kiến thức về chữ Dhamma vẫn chưa làm được công việc quan trọng nhất của nó.
Pháp học phải dẫn đến thấy Pháp đang vận hành.
4. VẬY “CHÁNH PHÁP” THỰC SỰ CHỈ ĐIỀU GÌ?
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng “Chánh pháp” để chỉ Giáo pháp chân chánh của Đức Phật, con đường đưa đến đoạn giảm và chấm dứt khổ.
Cách dùng ấy có giá trị.
Nhưng khi trở lại văn bản Pāḷi, phải cẩn thận hơn.
Đừng làm phép toán:
Dhamma = Chánh pháp
rồi thay thế máy móc ở mọi câu.
Đúng hơn phải hỏi:
Chữ Dhamma này đang làm công việc gì trong câu này?
Nó đang chỉ lời dạy?
Một pháp thiện?
Một pháp bất thiện?
Một đối tượng được quan sát?
Một nhóm pháp tu tập?
Một hiện tượng hay trạng thái đang được phân tích?
Hay toàn bộ Giáo pháp trong một cấu trúc như Dhamma-Vinaya?
Chính chỉ mục nghiên cứu của True Dhamma vì vậy đặt ba hướng nghĩa khởi đầu cho Dhamma là:
teaching — truth — phenomena
tức có thể liên quan đến giáo pháp, sự thật/nguyên lý, hoặc các pháp/hiện tượng, rồi phải xác định chính xác hơn bằng văn cảnh.
5. NGAY CẢ CHÁNH PHÁP CŨNG KHÔNG PHẢI ĐỂ BIẾN THÀNH MỘT THỨ CHO CÁI “TÔI” BÁM GIỮ
Alagaddūpama Sutta – Kinh Ví dụ con rắn (MN 22) đưa ra một hình ảnh rất mạnh.
Một người cần vượt qua vùng nước nguy hiểm nên kết bè để sang bờ.
Nhờ chiếc bè, người ấy qua được an toàn.
Nhưng khi đã qua bờ, nếu người ấy nghĩ:
“Chiếc bè này đã giúp ta rất nhiều, vậy ta phải đội nó trên đầu, vác nó trên vai mà đi tiếp” —
thì người ấy đã dùng sai chiếc bè.
Đức Phật kết luận:
“Ta thuyết pháp như chiếc bè để vượt qua, không phải để nắm giữ lấy.”
Và bản kinh tiếp tục:
“Chánh pháp còn phải bỏ đi, huống nữa là phi pháp.”
Đây là một cảnh báo rất sâu.
Người ta có thể bắt đầu bằng việc học Pháp để phá vô minh.
Nhưng rồi chính kiến thức ấy lại bị tâm chiếm hữu:
“Tôi biết.”
“Tôi hiểu đúng.”
“Trường phái của tôi đúng.”
“Tôi có nhiều kiến thức hơn người khác.”
Thế là cái vốn được dùng để tháo chấp lại trở thành vật liệu cho thủ — upādāna.
Chiếc bè chưa đưa người ấy qua sông.
Người ấy đang bận trang trí chiếc bè thành căn cước của mình.
6. HỌC DHAMMA ĐÚNG CÁCH LÀ HỌC ĐỂ THẤY
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:
“Dhamma nghĩa là gì?”
Mà còn là:
“Trong đoạn kinh này, Dhamma đang có nghĩa gì?”
Và sâu hơn nữa:
“Pháp này đang chỉ cho tôi thấy điều gì trong thân và tâm?”
Một cơn giận vừa sinh.
Đó là nơi học Pháp.
Một cảm giác dễ chịu vừa xuất hiện và tâm lập tức muốn nó kéo dài.
Đó là nơi học Pháp.
Một lời xúc phạm vừa chạm tai, khó chịu sinh lên, rồi tâm dựng thành:
“Nó xúc phạm tôi.”
Ngay đó có thọ.
Có phản ứng.
Có sân.
Có sự nắm lấy câu chuyện về “tôi”.
Nếu không thấy tiến trình ấy, chúng ta có thể biết hàng nghìn thuật ngữ Pāḷi nhưng vẫn bị chính những pháp đang sinh trong tâm dẫn đi.
Còn nếu bắt đầu thấy:
cái gì đang sinh → do duyên gì → được nuôi bằng gì → tâm bắt đầu nắm ở đâu → nếu không tiếp tục nuôi nó thì chuyện gì xảy ra,
thì Dhamma không còn là một chữ để định nghĩa.
Nó bắt đầu trở thành con đường để thấy.
Vậy lần tới khi gặp chữ Dhamma, đừng vội dịch.
Hãy dừng lại và hỏi:
Dhamma nào?
Trong ngữ cảnh nào?
Cần hiểu, cần tu tập, cần quan sát — hay cần đoạn trừ?
Một chữ đọc sai có thể làm sai một câu.
Một câu hiểu sai có thể làm lệch cả giáo lý.
Và một giáo lý bị hiểu sai rồi đem thực hành suốt nhiều năm thì vấn đề không còn nằm ở ngôn ngữ nữa.
Nó nằm ở hướng đi của cả một đời tu.
Học Pháp không phải để sở hữu thêm một hệ thống khái niệm.
Học Pháp là để thấy đúng — rồi từ cái thấy đúng ấy, tham, sân, si dần không còn được nuôi như trước.
Đó mới là lúc chữ Dhamma bắt đầu có ý nghĩa đối với đời sống của chính mình.
— TRUE DHAMMA
TD-D02-C01-A01 · Dhamma – Chánh pháp · T01 FOUNDATION

No comments:
Post a Comment