Đến nội dung chính

Thư viện học và hành Pháp Theravāda bằng tiếng Việt

Chuyện ngoài đời, thấy mình trong tâm

Ba trụ cột dùng chung một cách nhìn: Thấy Rõ soi tà kiến trong đời sống hằng ngày; Tỉnh Thức phá tà kiến giao dịch tâm linh; Pháp học trình bày giáo lý căn bản theo Kinh – Luật – Vi Diệu Pháp. Mục tiêu không phải biết thêm kiến thức, mà thấy rõ điều đang trói chính mình, và có một điểm cụ thể để quan sát, thực hành ngay.

Kệ Pháp Cú hôm nay

Đọc trên SuttaCentralPāli · Việt

Bản dịch HT. Thích Minh Châu · CC0 · SuttaCentral

Chuyên mục

IThấy Rõ

Số bàiBài mới nhất

Tà kiến đời sống: giá trị bản thân, tiền bạc, hôn nhân, con cái, danh tiếng và những khúc chuyển đời người, soi bằng nhân–duyên.

ABản thân

Giá trị bản thân · Thân thể, ngoại hình, lão hóa · Sợ chết, mất mát · Thành công / thất bại · Ý nghĩa sống · Sức khỏe, bệnh mạn tính, lo âu sức khỏe · Thói quen & nghiện (mạng, mua sắm, công việc, chất kích thích) · Tự do cá nhân & lựa chọn sống khác chuẩn (độc thân, không con, sống khác số đông)

– bài
BQuan hệ gần

Hôn nhân, tình yêu · Nuôi dạy con · Cha mẹ già, hiếu · Bạn bè, cô đơn · Anh chị em & họ hàng · Tình dục & thân mật · Yêu xa, hẹn hò online

– bài
CXã hội

Công việc, sự nghiệp · Tiền bạc, nợ nần · Danh tiếng, được công nhận · Mạng xã hội · Chính trị, quan điểm · Giáo dục & học vấn · Tôn giáo & tín ngưỡng khác · Bất công cấu trúc & phân biệt đối xử …

– bài
DKhúc chuyển đời người

Ly hôn, chia tay · Phá sản, mất trắng · Bệnh nặng, tang sự · Nghỉ hưu, tuổi già, thất bại lớn · Sinh con lần đầu / làm cha mẹ mới · Rời nhà, vào đời, tuổi trưởng thành · Di cư, tha hương · Tai nạn, khuyết tật đột ngột, vướng pháp luật/tù tội

– bài

IITỉnh Thức

Số bàiBài mới nhất

Phá tà kiến giao dịch tâm linh: bói toán, giải hạn, phong thủy, mua bán công đức, chữa bệnh bằng bùa nước, thầy giả và tâm linh thời đại số.

T1Bói toán & dự đoán tương lai

tử vi, tarot, xem tướng, chỉ tay, thầy bói online, app AI tử vi, xin xăm xin quẻ

– bài
T2Nghi lễ giải hạn & trừ tà

cúng sao giải hạn, cắt duyên âm, trả nợ tào quan, thỉnh vong, giải hạn tam tai, giải hạn livestream

– bài
T3Phong thủy & vật phẩm trấn trạch

đá phong thủy, vòng tay, đổi hướng bàn thờ, chọn số điện thoại/biển số xe, đổi tên hợp mệnh

– bài
T4Mua bán tâm linh & công đức

đốt vàng mã, phóng sinh lấy phước, cúng dường cầu lợi, mua bùa/vật phẩm hộ mệnh

– bài
T5Chữa bệnh & sức khỏe tâm linh

nước thánh, lá bùa chữa bệnh, bỏ điều trị y tế, 'có căn phải ra trình đồng mở phủ'

– bài
T6Thầy giả, chùa giả & lừa đảo danh nghĩa tôn giáo

sư giả, chùa lừa đảo, KOL tâm linh, review 'phán đúng'

– bài
T7Tình duyên & gia đạo tâm linh

tơ duyên, cầu con hiếm muộn tâm linh, bùa yêu, giải bùa, trấn trạch hôn nhân

– bài
T8Công việc, kinh doanh & tài lộc tâm linh

cầu tài lộc, xem ngày khai trương/cưới hỏi/động thổ, giải hạn công danh

– bài
T9Tâm linh thời đại số

chatbot AI xem bói, app tử vi, livestream giải hạn, KOL tâm linh mạng xã hội

– bài

IIIPháp học — Giáo lý căn bản

Số bàiBài mới nhất

Giáo lý căn bản theo Kinh – Luật – Vi Diệu Pháp: Tam bảo, Tứ Thánh đế, Duyên khởi, năm uẩn, con đường, thiền tập và giác ngộ.

G-ANền tảng, Tam bảo và phương pháp học

Đức Phật · Pháp · Tăng đoàn · Tam bảo · Quy y · Niềm tin có trí · Tự mình kiểm chứng · Chánh kiến …

– bài
G-BTứ Thánh đế, Duyên khởi và cấu trúc kinh nghiệm

Tứ Thánh đế · Khổ · Tập khởi của khổ · Khổ diệt · Con đường diệt khổ · Duyên khởi · Điều kiện tính · Vô minh …

– bài
G-CCon đường, thiền tập và giác ngộ

Trung đạo · Bát Chánh đạo · Chánh tư duy · Chánh ngữ · Chánh nghiệp · Chánh mạng · Chánh tinh tấn · Chánh niệm …

– bài
G-DPhiền não, tâm lý và đạo đức

Ba căn bất thiện (tham–sân–si) · Ba căn thiện · Tham dục · Sân và ác ý · Si · Năm triền cái · Hôn trầm–thụy miên · Trạo cử–hối quá …

– bài
G-ENghiệp, tái sinh và thế giới quan

Nghiệp là tác ý · Quả nghiệp · Thừa tự nghiệp · Không định mệnh luận · Nghiệp và các điều kiện khác · Tái sinh · Điều kiện thụ thai · Cõi người …

– bài
G-FCư sĩ, gia đình, kinh tế và xã hội

Đời sống cư sĩ · Hạnh phúc hiện tại (cho cư sĩ) · Hạnh phúc tương lai (cho cư sĩ) · Tài sản chân chính · Cân bằng thu chi · Bốn cách dùng tài sản · Không mắc nợ · Nghề nghiệp chân chính …

– bài
G-JCác chủ đề cần đối chiếu đặc biệt

Thượng đế sáng tạo · Linh hồn thường hằng · Nghi lễ tẩy tội · Cầu an / cầu siêu · Tụng kinh (mục đích thật sự) · Phật A Di Đà (đối chiếu nguồn) · Quan Thế Âm (đối chiếu nguồn) · Phật tính (tathāgatagarbha) …

– bài
Tư duy tỉnh thức & bài viết bổ trợ

Những bài suy ngẫm, phân biệt xuyên lĩnh vực và bài viết bổ trợ cho cả ba trụ cột.

– bài

VKinh tụng

Số bàiBài mới nhất
Kinh tụng

Bản kinh tụng, sám hối và tán thán Tam bảo cho người tại gia.

– bài
Fanpage Thấy Rõ ↗

Đặt câu hỏi và trao đổi về Pháp trên Fanpage Thấy Rõ.

Facebook

Thân Thể, Ngoại Hình, Lão Hóa Nhìn Qua Bảy Lớp: Từ Chiếc Áo Hóp Bụng Tới Câu "Tôi Là Thân Này"

Người ta ít khi khổ vì thân già. Người ta khổ vì một câu nằm rất sâu bên dưới, sâu đến mức không bao giờ được nói ra: tôi là thân này. Câu ấy không hiện lên như một ý nghĩ. Nó hiện lên như một loạt việc rất bình thường: hóp bụng khi chụp ảnh, đổi kiểu tóc để che chỗ thưa, giấu một cơn đau gối, gắt với người cha đã run tay. Bài này không bảo bạn bỏ chăm sóc thân thể. Nó lần theo những việc bình thường ấy xuống từng lớp, cho đến khi gặp câu nằm dưới cùng, và hỏi: thấy được câu ấy rồi thì điều gì đổi khác?

Thân Thể, Ngoại Hình, Lão Hóa Nhìn Qua Bảy Lớp: Từ Chiếc Áo Hóp Bụng Tới Câu "Tôi Là Thân Này"

Sáng Chủ nhật trên sân bóng

Anh Toàn bốn mươi chín tuổi, kỹ sư công trình. Mười lăm năm nay, sáng Chủ nhật nào anh cũng đá bóng với đội của công ty. Đội giờ toàn người hai mươi mấy, ba mươi.

Chủ nhật vừa rồi, giữa hiệp, một cậu kỹ sư mới vào chuyền bóng và gọi to: "Chú Toàn ơi!" Cả sân cười, không ác ý. Anh cũng cười. Nhưng từ lúc ấy, anh chạy nhanh hơn mức gối mình chịu được. Cuối trận, gối phải nhói lên một cái. Anh không nói với ai.

Trưa, ảnh đội được đăng vào nhóm. Nắng chiếu thẳng xuống đỉnh đầu, chỗ tóc thưa sáng lên như một vầng. Bụng anh, dù đã hóp, vẫn nhô ra trên cạp quần. Anh nhắn vào nhóm: "Ảnh xấu quá, chụp lại tuần sau nhé." Rồi xóa ảnh khỏi máy.

Về nhà, bố anh, bảy mươi tám tuổi, làm đổ ly nước lên mâm cơm vì tay run. Anh buột miệng: "Bố cẩn thận chút được không!" Giọng to hơn anh muốn. Bố anh im, lấy khăn lau.

Tối, anh đặt mua một lọ thuốc mọc tóc và một hộp thuốc giảm đau. Vợ hỏi gối sao mà đi khập khiễng, anh bảo: "Không sao, trượt chân thôi."

(Anh Toàn và gia đình là nhân vật hư cấu, ghép từ nhiều hoàn cảnh.)

Vì sao phải nhìn qua bảy lớp

Nếu chỉ nhìn một ngày của anh Toàn, ta thấy năm việc rời rạc: chạy quá sức, xóa ảnh, gắt với bố, mua thuốc, nói dối vợ. Mỗi việc có thể được khuyên một kiểu: tập vừa sức thôi, ảnh xấu cũng không sao, phải kiên nhẫn với bố, đi khám đi. Lời khuyên nào cũng đúng. Nhưng khuyên từng việc thì như cắt ngọn cỏ: tuần sau nó mọc lại, ở chỗ khác.

Bảy lớp dưới đây là bảy câu hỏi đặt lần lượt từ ngoài vào trong: tay đang làm gì, tâm đang đòi gì, phải trả giá gì, chuỗi nhân duyên chạy ra sao, câu nào nằm dưới cùng, cần phân biệt điều gì, và chỗ nhỏ nhất có thể đổi là ở đâu. Năm việc rời rạc kia, hóa ra, mọc từ một gốc.

Lớp thứ nhất: điều tay mình làm

Ghi nhận trước, chưa phán.

Anh Toàn chạy quá sức gối. Hóp bụng khi chụp ảnh. Xóa ảnh. Mua thuốc mọc tóc. Uống thuốc giảm đau để tuần sau đá tiếp. Giấu vợ. Gắt với bố.

Người khác thì làm những việc khác: soi gương lâu hơn hay tránh gương hẳn, chỉnh ảnh trước khi đăng, nhuộm tóc ba tuần một lần, hỏi người thân "em có già đi không", nói tuổi mình bớt đi vài năm, không đi họp lớp vì sợ bị so. Không việc nào trong số ấy là tội. Nhiều việc là chăm sóc bản thân hoàn toàn chính đáng.

Điều đáng để ý không nằm ở từng việc mà ở tốc độ của chúng. Anh Toàn không cân nhắc trước khi chạy quá sức, không suy nghĩ trước khi gắt. Các việc ấy tự chạy, nhanh hơn ý định. Một việc tự chạy nhanh như vậy thường đang phục vụ một nhu cầu nằm bên dưới.

Lớp thứ hai: điều tâm đang đòi

Hỏi thẳng: lúc chạy quá sức sau tiếng "chú Toàn", tâm anh đang cần gì?

Không phải cần thắng trận. Cái đang cần là giữ nguyên một hình ảnh: người đàn ông còn nhanh, còn khỏe, còn "cùng lứa" với đám trẻ. Lúc xóa ảnh, cũng chính hình ảnh ấy đang được bảo vệ. Lúc mua thuốc mọc tóc, nó đang được sửa chữa.

Và bên dưới nữa là một đòi hỏi lớn hơn: thân này phải như tôi muốn. Tóc phải dày, bụng phải phẳng, gối phải chịu được. Kinh Vô Ngã Tướng (SN 22.59) gọi tên chính đòi hỏi ấy. Đức Phật dạy nhóm năm vị Tỷ-kheo rằng:

Sắc, này các Tỷ-kheo, là vô ngã. Này các Tỷ-kheo, nếu sắc là ngã, thời sắc không thể đi đến bệnh hoạn

Và nếu sắc là ngã thì người ta đã có thể bảo nó: mong sắc của tôi như thế này, đừng như thế kia. Kinh nói thẳng: không bảo được. Lời đòi "tóc tôi đừng thưa, gối tôi đừng đau" không sai vì ích kỷ. Nó chỉ đặt lên một thứ vốn không nghe lệnh ai.

Lớp thứ ba: cái giá phải trả

Phản ứng quen nào cũng có giá. Chỉ là giá không được trả ngay, và không được trả bằng tiền.

Giá thứ nhất: chính thân thể. Để giữ hình ảnh "còn khỏe", anh Toàn đang làm hại cái thân thật: chạy trên một khớp gối đã nhói, che cơn đau bằng thuốc, giấu nó khỏi người có thể đưa anh đi khám. Nghịch lý nằm ở đây: người bám vào thân nhất lại thường là người ít lắng nghe thân nhất.

Giá thứ hai: cách nhìn người già. Cái gắt với bố không đến từ hư không. Trong Kinh Được Nuôi Dưỡng Tế Nhị (AN 3.38), Thế Tôn kể lại điều Ngài suy nghĩ khi còn trẻ, sống giữa nhung lụa:

Kẻ vô văn phàm phu tự mình bị già, không vượt qua khỏi già, khi thấy người khác bị già, lại bực phiền, hổ thẹn, ghê tởm, quên rằng mình cũng như vậy.

"Quên rằng mình cũng như vậy." Bàn tay run của người cha là tấm gương đi trước anh Toàn ba mươi năm. Bực với bàn tay ấy là cách tâm đẩy tấm gương ra xa. Kinh nói tiếp, sau khi quán như vậy:

Sau khi quan sát về ta như vậy, này các Tỷ-kheo, sự kiêu mạn của tuổi trẻ trong tuổi trẻ được đoạn trừ hoàn toàn.

Kiêu mạn của tuổi trẻ không chỉ có ở người trẻ. Người gần năm mươi cố giữ nó lại thì phải trả bằng sự kiên nhẫn với cha mẹ già.

Giá thứ ba: thời gian sống. Trong Kinh Thiên Sứ (MN 130), Thế Tôn kể chuyện vua Yama tra hỏi một người vừa chết: khi còn sống, ngươi có thấy người tám mươi, chín mươi tuổi, lưng còm, chống gậy, răng rụng, tóc sói, da nhăn không? Người ấy đáp có thấy. Vua Yama hỏi tiếp, vì sao người ấy không nghĩ:

Ta bị già chi phối, ta không thoát khỏi già; ta hãy làm điều thiện về thân, khẩu và ý

Người ấy trả lời:

Thưa Ngài, tôi không có thể làm, vì tôi phóng dật, thưa Ngài

Đây là lời của vua Yama và người kia trong câu chuyện Thế Tôn kể, không phải lời trực tiếp của Đức Phật. Nhưng hướng của câu chuyện rất rõ. Dấu hiệu già được gọi là "thiên sứ": nó mang một bức thư. Bức thư ấy không viết "hãy giấu tôi đi". Nó viết: thời gian có hạn, hôm nay ngươi làm gì bằng thân, lời và ý? Mỗi giờ dành để che, để sửa, để tức tối với hình ảnh của mình là một giờ chưa đọc bức thư ấy.

Lớp thứ tư: chuỗi nhân duyên

Quay lại sân bóng, chậm từng khung hình.

Tiếng "chú Toàn ơi" chạm vào tai: đó là xúc. Ngay sau đó, trong ngực có một cái nhói nhẹ, mặt hơi nóng: đó là thọ, một cảm giác khó chịu. Tự nó, cảm giác ấy chưa đòi gì. Nhưng tâm kể thêm, rất nhanh: mình già rồi, mình không còn thuộc về đám này. Từ câu chuyện ấy bật ra một thúc bách: phải làm cho cảm giác này đi ngay. Đó là ái. Và chân đã tăng tốc, nắm lấy phản ứng quen là chứng minh mình còn nhanh. Đó là thủ.

Kinh Phân Biệt (SN 12.2) đặt chuỗi ấy trong lời dạy về duyên khởi. Thế Tôn nói:

xúc duyên thọ; thọ duyên ái; ái duyên thủ; thủ duyên hữu; hữu duyên sanh; sanh duyên già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não được khởi lên.

Và ngay trong cùng bài kinh, Ngài định nghĩa già bằng những chữ ai cũng sẽ có mặt trong đó:

bị già, yếu, suy nhược, răng rụng, tóc bạc, da nhăn, tuổi thọ tàn lụi, các căn chín muồi.

Tóc bạc, da nhăn nằm trong một bản mô tả, không nằm trong một lời chê. Cái già của thân là một mắt xích có thật trong chuỗi. Nhưng giữa tiếng gọi và bước chân tăng tốc, có những mắt xích khác: thọ, ái, thủ. Những mắt xích ấy không phải của thân. Chúng là chỗ còn có thể thấy.

Trong Đại kinh Niệm Xứ (DN 22), Thế Tôn gọi tên nỗi khổ ở mắt xích ái ấy. Chúng sanh bị già chi phối, bị bệnh chi phối, bị chết chi phối, khởi lên mong cầu được khỏi những điều ấy, và:

Lời mong cầu ấy không được thành tựu. Như vậy là cầu bất đắc khổ.

Lọ thuốc mọc tóc, hộp thuốc giảm đau, tấm ảnh bị xóa: cả ba là cách mua thời gian cho một lời mong cầu không thể thành. Chúng có thể có ích, nhưng không cái nào làm lời mong cầu ấy thành tựu. Kinh còn nói gọn hơn nữa:

Này các Tỷ kheo, như vậy tóm lại Năm Thủ uẩn là khổ.

Chữ đáng để ý là chữ "thủ". Không phải năm uẩn tự chúng là khổ theo nghĩa ấy, mà là năm uẩn bị nắm giữ.

Điểm gãy nằm ở đúng một chỗ: cái nhói trong ngực khi nghe "chú Toàn" không đòi anh chạy quá sức gối. Nỗi thèm thoát khỏi cái nhói ấy mới đòi.

Kinh không chê sắc đẹp: vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly

Có một chỗ cần nói rõ trước khi xuống lớp sâu hơn, vì rất dễ hiểu lầm: Phật giáo không bảo sắc đẹp là giả, hay tuổi trẻ là đáng ghét.

Trong Đại kinh Khổ Uẩn (MN 13), Thế Tôn hỏi các Tỷ-kheo về một thiếu nữ mười lăm, mười sáu tuổi, không quá cao, không quá thấp, không quá ốm, không quá mập: có phải trong thời ấy người ấy đạt đến sắc đẹp tối thượng? Các vị đáp phải. Rồi Ngài nói:

Này các Tỷ-kheo, y cứ sắc đẹp mỹ diệu ấy khởi lên lạc thọ và hỷ thọ, như vậy là vị ngọt các sắc pháp.

Kinh thừa nhận vị ngọt là có thật. Rồi kinh đưa người nghe đến cùng người ấy trong một thời khác, khoảng tám mươi, chín mươi hay một trăm tuổi, già yếu, cong như nóc nhà, lưng còm, phải dựa gậy, tóc bạc, da nhăn, và hỏi:

Có phải sự mỹ diệu về sắc đẹp xưa kia của người đó nay đã biến mất và sự nguy hiểm đã hiện ra?

Nguy hiểm ở đây không phải là sự xấu đi. Nguy hiểm là: thứ mình đã đặt lạc thọ lên thì sẽ biến mất, và lạc thọ đặt trên nó sẽ biến thành khổ. Kinh còn đi tiếp qua bệnh, qua thi thể trong nghĩa địa, rồi mới nói đến lối ra:

Này các Tỷ-kheo và thế nào là sự xuất ly các sắc pháp? Này các Tỷ-kheo, đây là sự điều phục dục tham đối với các sắc pháp, sự đoạn trừ dục tham, như vậy là sự xuất ly các sắc pháp.

Xuất ly là điều phục dục tham đối với sắc, không phải ghét bỏ sắc. Ba bước ấy (thấy vị ngọt, thấy nguy hiểm, thấy lối ra) là khung của cả bài này. Anh Toàn không cần phải chê thân mình. Anh cần thấy chỗ mình đang đặt lạc thọ lên một thứ đang đi qua.

Lớp thứ năm: tà kiến nền

Đến đây, câu dưới cùng có thể nói ra:

"Tôi là thân này. Thân này kém đi thì tôi kém đi."

Câu ấy không ai dạy bằng lời. Nó được dạy bằng lời khen "trông anh trẻ hơn tuổi", bằng ảnh quảng cáo, bằng cái nhìn dừng lại lâu hay ngắn của người khác. Nó cũng rất giống một điều chính đáng: tự trọng, chăm sóc bản thân, muốn khỏe để còn lo cho gia đình. Phải phân biệt cẩn thận. Đi khám, tập vừa sức, ăn uống điều độ là việc đáng làm. Điều bài này soi là bước nhảy phía sau: vì thân này là tôi, nên mỗi sợi tóc rụng là tôi đang bị bớt đi.

Kinh có tên cho câu ấy: thân kiến (sakkāyadiṭṭhi). Trong Đại kinh Mãn Nguyệt (MN 109), một Tỷ-kheo hỏi thế nào là thân kiến. Thế Tôn trả lời rằng kẻ vô văn phàm phu:

xem sắc như là tự ngã, hay xem tự ngã như là có sắc, hay xem sắc như là trong tự ngã, hay xem tự ngã như là trong sắc

Bốn cách ấy nghe trừu tượng, nhưng đặt vào anh Toàn thì rất cụ thể. "Sắc là tôi": cái bụng này là tôi. "Tôi có sắc": tôi là người sở hữu một thân hình phải được giữ gìn như tài sản. "Sắc ở trong tôi": thân này là một phần của con người tôi. "Tôi ở trong sắc": tôi sống bên trong thân này, nó suy thì tôi suy theo. Kiểu nào cũng là một cách buộc "tôi" vào thứ đang đổi.

Vì sao đây là lớp nền? Trong Kinh Tương Ưng, Tôn giả Isidatta (SN 41.3, trả lời gia chủ Citta) nói, sau khi kể một loạt tà kiến lớn về thế giới và về sự sống sau khi chết:

do thân kiến có mặt, nên các tà kiến này có mặt. Do thân kiến không có mặt, nên chúng không có mặt

Đây là lời của Tôn giả Isidatta, không phải lời trực tiếp của Đức Phật. Nhưng nó giải thích vì sao bài này gọi câu "tôi là thân này" là nền: các kiến chấp khác mọc lên từ đó.

Và câu "tôi là thân này" thường kéo theo một câu ngầm thứ hai: cái tôi ấy phải bền. Trong Kinh Ngã (SN 22.151), Thế Tôn hỏi các Tỷ-kheo: cái gì vô thường, khổ, chịu sự biến hoại, có nên chấp thủ cái ấy và khởi lên tà kiến rằng:

Cái này là ngã, cái này là thế giới, cái này sau khi chết sẽ trở thành thường còn, thường hằng, thường trú, không chịu sự biến hoại

Các Tỷ-kheo đáp:

Thưa không, bạch Thế Tôn.

Anh Toàn không bao giờ nói "thân tôi sẽ thường còn". Nhưng mỗi lần anh sốc trước tấm ảnh, cú sốc ấy tiết lộ một kỳ vọng ngầm: lẽ ra nó phải giữ nguyên. Người không ngầm mong thân giữ nguyên thì thấy tóc thưa sẽ không sốc. Có thể buồn, nhưng không sốc.

Trong Kinh Ví Dụ Con Rắn (MN 22), Thế Tôn hỏi các Tỷ-kheo có thấy vật sở hữu nào được nắm giữ mà sẽ thường còn không. Các vị đáp không. Ngài nói:

Ta cũng không thấy một vật sở hữu được nắm giữ nào, mà vật sở hữu được nắm giữ ấy sẽ thường còn, thường hằng, thường trú, không chuyển biến, có thể trú như thế này mãi mãi.

Thân là vật sở hữu được nắm giữ chặt nhất. Nên nó cũng là chỗ sầu muộn bám vào nhiều nhất.

Một góc nhìn khác, từ tầng phân tích. Tạng Vi Diệu Pháp, trong Bộ Pháp Tụ (bản dịch HT. Tịnh Sự), phân tích già như một loại sắc:

Sự già, sự cũ, rụng răng, tóc bạc, bớt thọ, da dùn, cách chín mùi của sắc quyền có trong những sắc nào như thế, đây gọi là sắc lão (jaratā).

Già được xếp ngay trong danh mục các sắc pháp, không đứng ngoài thân như một kẻ xâm nhập. Đây là cách phân tích của tầng Luận, không phải lời thuyết giảng trong Kinh; bài dẫn nó chỉ để thấy rõ thêm một điều: tóc bạc không phải là thân "bị hỏng", mà là một đặc tính vốn thuộc về sắc.

Trong Kinh Tất Cả Các Lậu Hoặc (MN 2), Thế Tôn nói về những tà kiến về tự ngã khởi lên nơi người không như lý tác ý, và cái giá của chúng:

trói buộc bởi kiến kiết sử, kẻ phàm phu ít nghe không được giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.

Chữ "già" có mặt trong cả hai đầu: già là điều thân phải chịu; còn bị "trói buộc" trong già là điều kiến chấp làm ra.

Lớp thứ sáu: một phân biệt then chốt

Một phân biệt duy nhất, đủ để tháo tình huống của anh Toàn: thân có bệnh không có nghĩa là tâm phải có bệnh.

Có một người già thật, bệnh thật, đã đến hỏi Thế Tôn về đúng điều này. Gia chủ Nakulapitā, một người tại gia, đã già, thân bịnh hoạn, luôn luôn ốm đau. Theo lời chính ông thuật lại với Tôn giả Sāriputta, Thế Tôn đã nói với ông:

Thân của Gia chủ, này Gia chủ, là bịnh hoạn, ốm yếu, bị nhiễm ô che đậy. Ai mang cái thân này, này Gia chủ, lại tự cho là không bịnh, dầu chỉ trong một giây phút; người ấy phải là người ngu! Do vậy, này Gia chủ, Gia chủ cần phải học tập như sau: 'Dầu thân tôi có bịnh, tâm sẽ không bị bịnh!

Thế Tôn không an ủi ông rằng ông còn khỏe. Ngài nói thật về thân, rồi chỉ một hướng học tập cho tâm. Câu "tự cho là không bịnh" chạm thẳng vào anh Toàn: uống thuốc giảm đau để chạy tiếp, nói với vợ "không sao" chính là tự cho là không bệnh.

Trong phần sau của kinh, Tôn giả Sāriputta giảng rộng câu ấy cho gia chủ; phần giảng ấy là lời của chính Tôn giả. Theo Tôn giả, người không bị ám ảnh "sắc là ta, sắc là của ta" thì khi sắc biến hoại, đổi khác, sầu bi không do đó mà khởi lên. Tôn giả kết lại:

Như vậy, này Gia chủ, là thân có bịnh, nhưng tâm không có bịnh.

Bệnh của thânBệnh của tâm
Ví dụGối nhói, tóc thưa, tay run, bụng to"Mình hết thời", "mình không còn thuộc về đám này", "bố già vướng víu quá"
Có tránh được khôngThường là không, nhất là khi tuổi đã caoKhông phải lúc nào cũng phải khởi
Việc nên làmĐi khám, điều trị, tập vừa sức, nghỉ ngơiThấy nó là một câu chuyện đang được kể, không phải sự thật về mình
Nếu lẫn hai thứGiấu bệnh thân để giữ hình ảnhMỗi sợi tóc rụng thành một lần mất mình

Bảng này không bảo bệnh của thân là chuyện nhỏ. Ngược lại: chính người tách được hai thứ mới đủ bình tĩnh để chăm bệnh của thân cho đúng. Người lẫn hai thứ thì hoặc giấu bệnh, hoặc hoảng vì bệnh.

Lớp thứ bảy: điểm chuyển hóa

Chỗ nhỏ nhất có thể đổi không nằm ở việc ngừng già. Nó nằm ở cách thấy cái đang già.

Trong Kinh Tự Mình Làm Hòn Đảo (SN 22.43), Thế Tôn dạy:

biết sắc là vô thường, biến hoại, ly tham, đoạn diệt; vị ấy thấy tất cả sắc xưa và nay là vô thường, khổ, chịu sự biến hoại. Do thấy như thật với chánh trí tuệ như vậy, sầu, bi, khổ, ưu, não được đoạn tận.

Chữ quan trọng là "xưa và nay". Không chỉ thân hôm nay là vô thường. Thân năm hai mươi lăm tuổi, cái thân mà anh Toàn đang so mình với, cũng đã là vô thường ngay từ lúc đó. Nó chưa bao giờ là một mốc chuẩn cố định để mình bị "trượt khỏi". Nó chỉ là một khúc trong dòng chảy.

Buddhaghosa (Thanh Tịnh Đạo, ch. XX §50–52, bản Trí Hải) viết về một cách quán rất gần với đời thường: chia đời người một trăm năm thành mười thập niên, từ thập niên thơ ấu, thập niên thể thao, thập niên thẩm mỹ (khi sắc con người đạt tột đỉnh), qua thập niên sức mạnh, trí tuệ, rồi suy tàn, cúi xuống, còng lưng, lẩm cẩm, nằm dài. Rồi hành giả quán:

Sắc sanh trong thập niên đầu chấm dứt tại đấy không đi đến thập niên sau, bởi thế nó là vô thường, khổ, vô ngã.

Đây là lời luận thư của Buddhaghosa, thuộc tầng chú giải về sau, đứng dưới Kinh. Nhưng nó cho anh Toàn một cách nhìn rất dùng được: người đàn ông chạy nhanh năm ba mươi tuổi không "đi đến" tuổi bốn mươi chín. Anh ấy đã chấm dứt ở đó. Người đứng trên sân bóng hôm nay không phải phiên bản hỏng của người ấy. Đó là một khúc khác của dòng chảy, với một khớp gối khác, cần được đối xử khác.

Trong Kinh Tương Ưng Sáu Xứ (SN 35.164), một Tỷ-kheo hỏi do biết, thấy như thế nào thì tà kiến được đoạn trừ. Thế Tôn trả lời:

do biết và thấy mắt là vô thường nên tà kiến được đoạn trừ.

Và Ngài nói tiếp về cảm thọ:

Phàm duyên nhãn xúc khởi lên cảm thọ gì, lạc, khổ, hay bất khổ bất lạc; do biết và thấy cảm thọ ấy là vô thường nên tà kiến được đoạn trừ

Kinh kế tiếp, theo bản dịch, nói cùng điều ấy với chữ "thân kiến" thay cho "tà kiến". Đây là chỗ thực hành bắt đầu: không phải bằng một ý tưởng lớn, mà bằng việc thấy cái nhói trong ngực lúc nghe "chú Toàn" là một cảm thọ đang khởi và đang tan.

Trong Kinh Chấp Thủ Và Ưu Não (SN 22.8), Thế Tôn mô tả vị đa văn Thánh đệ tử quán sắc "đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải là tự ngã của tôi", nên khi sắc ấy biến hoại, đổi khác, sầu bi không khởi lên. Ngài kết:

Như vậy, này các Tỷ-kheo, là không chấp thủ, không ưu não.

Truyền thống còn giữ lại một hình ảnh rất đời cho điều này. Trong Trưởng Lão Ni Kệ, Trưởng lão Ni Ambapālī, người từng nổi tiếng vì nhan sắc ở Vesālī, tự quán từng phần thân mình: mái tóc từng đen, đầu từng thơm, lông mày từng khéo tô vẽ. Mỗi kệ là một phần thân đổi khác. Kệ đầu có câu:

Tóc dài ta khéo uốn, Nay biến đổi vì già,

và mỗi kệ khép lại bằng ý: đúng như lời giảng dạy của bậc Nói Sự Thật. Đây là lời kệ của chính Trưởng lão Ni; phần văn xuôi kể đời bà phía trên các kệ là tóm Chú giải. Điều đáng giữ là giọng của bà: không than, không chê, không tiếc. Chỉ thấy, và xác nhận rằng điều mình thấy khớp với lời dạy.

Hai phản chứng, và vì sao bài này không né

Phản chứng thứ nhất: kinh khen dung sắc như một quả lành. Người đọc kỹ sẽ hỏi: chẳng phải chính Đức Phật dạy bố thí đem lại dung sắc sao? Đúng vậy. Trong Kinh Tăng Chi (AN 4.58), Thế Tôn dạy người bố thí đồ ăn đem lại cho người nhận bốn điều, và bài kệ nói:

Cho thọ mạng, dung sắc, Cho an lạc, sức mạnh,

Kinh nói tiếp rằng người cho dung sắc thì được chia phần dung sắc, dù sanh làm chư Thiên hay loài Người. Văn bản không xem dung sắc là thứ đáng xấu hổ. Nó xem dung sắc là một quả lành có thật.

Bài này không nói ngược lại. Điều bài này soi không phải là có dung sắc, mà là đồng hóa mình với dung sắc. Hai đoạn kinh đi cùng nhau được: dung sắc là quả của một nhân lành; và dung sắc, như mọi sắc, là vô thường, không phải tự ngã. Người hiểu cả hai thì vừa quý cái thân đang có, vừa không sụp đổ khi nó đổi.

Phản chứng thứ hai: đẹp sắc là do không sân. Trong Tiểu kinh Nghiệp Phân Biệt (MN 135), Thế Tôn giảng cho thanh niên Subha về người phẫn nộ, nhiều phật ý, và nói:

Con đường ấy đưa đến xấu sắc, này Thanh niên, tức là phẫn nộ... bất mãn.

Còn người không phẫn nộ, không nhiều phật ý, dầu bị nói nhiều cũng không bất bình, thì nghiệp ấy đưa đến đẹp sắc. Vậy chẳng lẽ nên tu để đẹp?

Đọc kỹ, kinh đang nói về nhân của dung sắc, không nói về việc đồng hóa thân với ngã. Và điều thú vị là nhân ấy nằm trong tâm, không nằm trên gương: không phẫn nộ. Nếu muốn một "bí quyết đẹp" từ đoạn kinh này, thì bí quyết ấy là không gắt với bàn tay run của người cha. Nhưng đoạn kinh này không được dùng để phán ai xấu sắc là vì nóng tính. Nó nói về nhân quả trải nhiều đời, không phải về khuôn mặt của người đang đứng trước mặt mình.

Một câu hỏi phụ: vậy nhuộm tóc, chăm da là sai? Tạng Luật có một chi tiết đáng chú ý. Trong Tiểu Phẩm (bản song ngữ của Tỳ-khưu Indacanda), khi một nhóm tỳ khưu bảo nhổ tóc bạc, dân chúng chê rằng:

Giống như các kẻ tại gia hưởng dục vậy.

Thế Tôn chế định:

Này các tỳ khưu, không nên bảo nhổ tóc bạc; vị nào bảo nhổ thì phạm tội dukkaṭa.

Đây là điều học dành cho tỳ khưu, không phải luật cho người tại gia. Bài này không dùng nó để nói ai nhuộm tóc là sai. Chi tiết ấy chỉ cho thấy một điều: ngay từ thời ấy, việc che dấu hiệu già đã được nhận ra như một nếp của đời sống hưởng dục, và người xuất gia được giữ ở ngoài nếp ấy. Với người tại gia, câu hỏi không phải "có nhuộm hay không", mà là: mình nhuộm vì thích màu tóc ấy, hay vì không chịu nổi việc thấy mình đang già?

Điều có thể thử trong tuần này

  1. Một hơi thở sau tiếng gọi. Lần tới khi có ai gọi bạn là "chú", "cô", "bác", hay nói "dạo này trông anh/chị già đi", dừng một hơi thở. Không đáp trả, không cười gượng. Chỉ hỏi: trong thân đang có cảm giác gì, ở đâu? Gọi tên nó thật ngắn: "nhói", "nóng", "thắt".
  2. Viết ra câu dưới cùng. Chọn một việc bạn làm trong tuần vì ngoại hình (xóa một tấm ảnh, chỉnh một tấm ảnh, mặc áo rộng để che bụng). Viết cạnh nó câu tâm đang ngầm nói. Ví dụ: "Nếu người ta thấy bụng mình, người ta sẽ nghĩ mình xuống dốc." Rồi hỏi: câu ấy đang giả định tôi là thân này ở chỗ nào?
  3. Nói thật một lần về thân. Nếu đang có một cơn đau, một triệu chứng mình giấu vì sợ bị coi là già, nói với một người thân, hoặc đặt lịch khám. Đây không phải là đầu hàng tuổi tác. Đây là thôi "tự cho là không bịnh".
  4. Nhìn bàn tay của người già bên cạnh. Lần tới khi bực vì sự chậm chạp của cha mẹ hay một người lớn tuổi, nhớ đến câu "quên rằng mình cũng như vậy". Không cần ép mình hết bực. Chỉ cần nhận ra cơn bực ấy có liên quan gì đến nỗi sợ già của chính mình.
  5. Mỗi tối, đọc thư của thiên sứ. Không hỏi "hôm nay mình trông thế nào". Hỏi: "hôm nay mình đã làm gì bằng thân, lời và ý?" Đó là câu mà người phóng dật trong Kinh Thiên Sứ đã không hỏi, và ở tuổi nào cũng còn trả lời được.

Dấu hiệu tự kiểm. Không phải "mình hết buồn vì tóc thưa chưa". Mà là: lần tới nghe ai đó nhắc đến tuổi mình, mình có nhận ra cái nhói trong ngực sớm hơn một nhịp, trước khi chân kịp chạy, tay kịp xóa, miệng kịp gắt không?

Những điều không được bỏ qua

  • Thay đổi trên thân có thể là dấu hiệu bệnh. Đau khớp kéo dài, sụt cân không rõ lý do, rụng tóc bất thường, nốt lạ trên da, run tay mới xuất hiện: hãy đi khám. Thấy thân là vô thường không có nghĩa là bỏ mặc thân. Bài này không thay cho chẩn đoán và điều trị.
  • Nếu nỗi khổ về ngoại hình đã thành ăn kiêng cực đoan, nhịn ăn, tập luyện quá sức đến chấn thương, lạm dụng thuốc giảm đau hay thuốc giảm cân, hoặc tránh gặp người vì sợ bị nhìn, đó không còn là chuyện để tự quán một mình. Hãy nói với người thân và tìm đến bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.
  • Nếu có lúc thấy chán ghét thân mình đến mức muốn làm hại bản thân, hay thấy sống không còn ý nghĩa, hãy nói ngay với một người tin cậy và tìm trợ giúp y tế hôm nay. Những đoạn kinh về sự nguy hiểm của sắc pháp trong bài dạy về sự hết dục tham, không dạy ghét bỏ thân.
  • Bài này không phán xét việc làm đẹp, nhuộm tóc hay can thiệp thẩm mỹ. Đó là lựa chọn của mỗi người. Nếu cân nhắc thủ thuật thẩm mỹ, hãy tìm cơ sở được cấp phép và hỏi kỹ về rủi ro. Bài này chỉ soi động cơ phía sau, không soi lựa chọn.
  • Nếu bạn đang bị chế giễu, phân biệt đối xử vì tuổi tác hay ngoại hình ở nơi làm việc, trong gia đình hay trên mạng, đó là chuyện người khác đang làm sai, không phải chuyện bạn "chấp". Bạn có quyền yêu cầu dừng lại và tìm hỗ trợ.
  • Nếu bạn đang chăm cha mẹ già và thấy mình kiệt sức, hay cáu gắt nhiều, đó không chỉ là chuyện tâm. Hãy tìm người chia sẻ việc chăm sóc và nghỉ ngơi đúng mức. Không ai nên tự chịu một mình.

Chủ nhật tuần sau, anh Toàn vẫn ra sân. Anh đã đi khám, bác sĩ bảo gối bị viêm, nên đá ít thôi. Anh xin làm thủ môn hiệp hai. Cậu kỹ sư trẻ lại gọi "chú Toàn ơi". Ngực anh vẫn nhói một chút. Lần này anh để ý cái nhói ấy, thấy nó nhạt dần khi bóng lăn về phía khung thành, và anh bắt bóng bằng hai tay, không cần chạy. Trưa về, bố anh lại run tay khi rót nước. Anh đỡ lấy ấm, rót giúp, và không nói gì cả.

Thân này sẽ tiếp tục đổi. Câu hỏi không phải làm sao để nó ngừng đổi, mà là mỗi lần nó đổi, mình có còn tin rằng chính mình đang bị bớt đi không.

Câu hỏi cộng đồng

Lần gần nhất có ai đó nhắc đến tuổi tác hay ngoại hình của bạn, việc đầu tiên tay bạn làm là gì, và câu nào nằm dưới việc ấy?

Từ ngữ trong bài

  • Thân kiến (sakkāyadiṭṭhi): thấy sắc (và các uẩn khác) là tự ngã, tự ngã có sắc, sắc trong tự ngã, hoặc tự ngã trong sắc (MN 109).
  • Vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly: lạc hỷ do sắc là vị ngọt; sắc biến hoại là nguy hiểm; điều phục dục tham đối với sắc là xuất ly (MN 13, MN 109).
  • Cầu bất đắc khổ: khổ vì mong điều không thể thành, như mong không bị già (DN 22).
  • Thiên sứ: trong MN 130, những dấu hiệu như người già, người bệnh được gọi là thiên sứ, như lời nhắc sống không phóng dật.
  • Sắc lão (jaratā): trong phân tích của Bộ Pháp Tụ, già là một đặc tính của sắc pháp.

NGUỒN ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Mọi câu trích trong khối trích đã được đối chiếu nguyên văn với bản dịch ghi dưới đây. Bản có neo trang dùng cho kiểm chứng nội bộ.

Tương Ưng Bộ — bản dịch HT. Thích Minh Châu

  • SN 12.2 Phân Biệt: chuỗi "xúc duyên thọ; thọ duyên ái…"; định nghĩa già (răng rụng, tóc bạc, da nhăn…). Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • SN 22.59 Vô Ngã Tướng: "Sắc… là vô ngã… nếu sắc là ngã, thời sắc không thể đi đến bệnh hoạn". Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • SN 22.1 Nakulapitā: "Dầu thân tôi có bịnh, tâm sẽ không bị bịnh" (lời Thế Tôn, do gia chủ Nakulapitā thuật lại). [KINH VĂN]. Phần giải "thân có bịnh, nhưng tâm không có bịnh" là lời Tôn giả Sāriputta. [KINH VĂN, lời đệ tử]
  • SN 22.43 Tự Mình Làm Hòn Đảo: thấy sắc xưa và nay là vô thường, sầu bi được đoạn tận. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • SN 22.8 Chấp Thủ Và Ưu Não: không chấp thủ, không ưu não. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • SN 22.151 Ngã: không nên chấp thủ cái vô thường và khởi tà kiến "cái này là ngã… thường còn". Người nói: Thế Tôn (hỏi đáp với các Tỷ-kheo). [KINH VĂN, lớp hỗ trợ]
  • SN 35.164–165: biết và thấy mắt, cảm thọ là vô thường thì tà kiến (thân kiến) được đoạn trừ. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN, lớp hỗ trợ]
  • SN 41.3 Isidatta: "do thân kiến có mặt, nên các tà kiến này có mặt". Người nói: Tôn giả Isidatta. [KINH VĂN, lời đệ tử]

Trung Bộ — bản dịch HT. Thích Minh Châu (trọn bộ 152 kinh)

  • MN 13 Đại kinh Khổ Uẩn: vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly các sắc pháp. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • MN 109 Đại kinh Mãn Nguyệt: định nghĩa thân kiến bốn cách đối với sắc. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • MN 22 Ví Dụ Con Rắn: không có vật sở hữu được nắm giữ nào thường còn. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • MN 2 Tất Cả Các Lậu Hoặc: trói buộc bởi kiến kiết sử thì không thoát sanh, già, chết. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN, lớp hỗ trợ]
  • MN 130 Thiên Sứ: thiên sứ thứ hai là người già; "Ta bị già chi phối…". Người nói: vua Yama và người bị tra hỏi, trong lời Thế Tôn kể. [KINH VĂN, lời nhân vật]
  • MN 135 Tiểu kinh Nghiệp Phân Biệt: phẫn nộ đưa đến xấu sắc, không phẫn nộ đưa đến đẹp sắc. Người nói: Thế Tôn. Phản chứng, đã trả lời. [KINH VĂN, lớp hỗ trợ]

Trường Bộ — bản dịch HT. Thích Minh Châu

  • DN 22 Đại kinh Niệm Xứ: cầu bất đắc khổ khi bị già chi phối; tóm lại năm thủ uẩn là khổ. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]

Tăng Chi Bộ — bản dịch HT. Thích Minh Châu

  • AN 3.38 Được Nuôi Dưỡng Tế Nhị: phàm phu thấy người khác già thì bực phiền, ghê tởm, quên mình cũng vậy; kiêu mạn tuổi trẻ được đoạn trừ. Người nói: Thế Tôn. [KINH VĂN]
  • AN 4.58: bố thí đồ ăn cho thọ mạng, dung sắc, an lạc, sức mạnh. Người nói: Thế Tôn. Phản chứng, đã trả lời. [KINH VĂN, lớp hỗ trợ]

Tiểu Bộ — Trưởng Lão Ni Kệ, bản dịch HT. Thích Minh Châu (Tam tạng Thánh điển PGVN, VNCPHVN, 2021)

  • Kệ 252–256, Trưởng lão Ni Ambapālī: từng phần thân "nay biến đổi vì già". Người nói: Trưởng lão Ni Ambapālī. Văn xuôi dẫn nhập là tóm Chú giải. [KINH VĂN, lời đệ tử]

Tạng Luật — Tiểu Phẩm 2, bản song ngữ Pāḷi–Việt của Tỳ-khưu Indacanda

  • Chương Các Tiểu Sự: không nên bảo nhổ tóc bạc, phạm dukkaṭa. Người nói: Thế Tôn, chế định cho tỳ khưu. Không suy ra thành luật cho người tại gia. [LUẬT VĂN, lớp hỗ trợ]

Tạng Vi Diệu Pháp — Bộ Pháp Tụ, bản dịch HT. Tịnh Sự (cảo bản)

  • Thiên sắc pháp: định nghĩa sắc lão (jaratā). [VI DIỆU PHÁP]; ghi đúng tầng Luận, không chiếu ngược vào Kinh.

Luận thư — Thanh Tịnh Đạo, Buddhaghosa, bản dịch Thích Nữ Trí Hải (qua bản Anh của Ñāṇamoli)

  • Ch. XX §50–52: quán mười thập niên của đời người; "Sắc sanh trong thập niên đầu chấm dứt tại đấy…". [LUẬN THƯ]

Tham chiếu, không trích trong thân bài: AN 4.57 và AN 5.37 (bố thí đồ ăn đem lại dung sắc); It 90 (dung sắc tối thượng, trang có cờ nghi lỗi nhận dạng chữ); Luật Đại Phẩm, Chương Dược Phẩm (lợi ích của cháo); MN 141 (định nghĩa già, lời Tôn giả Sāriputta); SN 22.152; Trưởng Lão Ni Kệ, Trưởng lão Ni Khemā (văn xuôi Chú giải); Bộ Vị Trí và Bộ Phân Tích, bản HT. Tịnh Sự [VI DIỆU PHÁP]; Chú giải MN 44 và DN 33, Phụ chú giải Sāratthadīpanī [CHÚ GIẢI / PHỤ CHÚ GIẢI, Pāḷi]; Thanh Tịnh Đạo ch. XX §46 [LUẬN THƯ].

[DIỄN GIẢI TRUE DHAMMA]: tà kiến nền "tôi là thân này, thân kém đi thì tôi kém đi"; khung bảy lớp; đọc bốn cách thân kiến qua chuyện cái bụng, mái tóc; bảng "bệnh của thân / bệnh của tâm"; cách đọc "thiên sứ mang thư"; năm việc thử trong tuần. Nhân vật anh Toàn và gia đình là hư cấu tổng hợp.

Dữ kiện ngoài kinh điển: bài không dẫn số liệu hay nghiên cứu y khoa, tâm lý nào. Các lời khuyên an toàn là lời khuyên phổ thông, không phải tư vấn chuyên môn.

No comments:

Post a Comment