Mười bảy năm trước, chỉ một ánh mắt lướt qua bên kia phòng cũng đủ để hai người hiểu nhau muốn nói gì. Bây giờ họ vẫn nằm chung một chiếc giường, nhưng giữa hai người là điện thoại còn sáng màn hình, deadline ngày mai, đứa con vừa ngủ ở phòng bên, và một sự mệt mỏi đã tích tụ qua nhiều năm chứ không phải một ngày.
Một người quay sang, bàn tay khẽ chạm vào vai người kia. Người kia hơi né người, giọng đã chùng xuống vì buồn ngủ: "Thôi, để mai." Không ngoại tình. Không một trận cãi vã nào. Chỉ một khoảng im lặng ngắn, rồi cả hai quay lưng lại.
Nhưng trong khoảng im lặng đó, có một tiến trình đang chạy, âm thầm và rất nhanh, mà phần lớn thời gian không ai trong hai người kịp nhìn thấy.
Điều làm bạn đau, có thật chỉ là thiếu tình dục?
Sau mười, hai mươi năm chung sống, khi những cái ôm thưa dần, một người có thể đau. Nhưng nhìn kỹ, nỗi đau ấy hiếm khi chỉ là một khoảng trống sinh lý. Nó thường mang theo một câu hỏi lớn hơn:
"Tôi còn được người này muốn nữa không?"
Và ẩn dưới câu hỏi ấy, đôi khi còn một câu khác, ít khi được nói thành lời kể cả với chính mình:
"Nếu người ấy không còn muốn tôi, tôi còn có giá trị gì, trong mắt họ và trong mắt chính tôi?"
Bài viết này không bàn cách "cứu vãn đời sống tình dục vợ chồng", cũng không an ủi rằng chuyện đó không quan trọng — cả hai hướng đều né tránh câu hỏi thật. Câu hỏi thật nằm ở tầng khác: khi không còn được ham muốn như trước, điều bị tổn thương là mối quan hệ, hay là một hình ảnh về bản thân đã được lặng lẽ gửi gắm vào phản ứng của bạn đời?
Không phải mọi trường hợp vận hành giống nhau. Có những cuộc hôn nhân nguội lạnh vì bị bỏ bê thật sự, vì một bên đã hết tôn trọng bên kia. Bài này không nói thay cho mọi hoàn cảnh, chỉ mời một điều: tự quan sát xem cơ chế dưới đây có đang vận hành trong chính mình hay không, trước khi vội kết luận về người bạn đời.
Được ham muốn không phải là được yêu
Cần nói rõ ngay để không bị hiểu lệch: được ham muốn không phải là được yêu — nhưng điều đó không có nghĩa ham muốn không liên quan gì đến tình yêu. Đây là hai mệnh đề khác nhau, và phần lớn khổ đau quanh chủ đề này đến từ việc chúng bị trộn lẫn.
Một người hoàn toàn có thể ham muốn thân thể người khác mà không thật sự thương, không tôn trọng, không trung thành, không chịu trách nhiệm gì với người đó. Ham muốn, tự nó, không cam kết điều gì.
Ngược lại — phần thường bị bỏ qua khi một người đang đau — một người vẫn có thể sâu sắc quan tâm, chăm sóc khi bạn đời ốm, trung thành, đồng hành bền bỉ, trong khi cường độ ham muốn đã đổi khác vì tuổi tác, sức khỏe, nội tiết, thuốc men, áp lực công việc, con nhỏ, thiếu ngủ, hoặc xung đột chưa ai chịu giải quyết. Không ai trong hai trường hợp đang "giả vờ yêu". Chỉ là ham muốn và tình yêu không phải một, dù chúng thường xuất hiện cùng nhau trong những năm đầu, đến mức dễ quên rằng đó là hai pháp khác nhau.
Ham muốn có thể là một phần thật, quan trọng, của đời sống lứa đôi. Nhưng nó không phải thước đo tuyệt đối, cũng không phải bằng chứng duy nhất, cho một điều lớn hơn nhiều là tình yêu.
Từ nhu cầu gần gũi đến nhu cầu được xác nhận
Có một ranh giới rất mảnh giữa hai điều nhìn bề ngoài gần như giống hệt nhau.
Một bên: "Tôi muốn được gần người tôi thương." Đây là nhu cầu thân mật chính đáng, có thể nhận biết, nói ra, trao đổi trưởng thành giữa hai người.
Bên kia: "Tôi cần người ấy ham muốn tôi, để biết mình còn có giá trị." Cấu trúc tâm khác hẳn, dù hành vi bên ngoài — một cái ôm được tìm kiếm, một buổi tối chờ sự chủ động của người kia — trông giống nhau.
Ở trường hợp thứ hai, một chuỗi âm thầm hình thành: ánh mắt của người kia → xác nhận tôi còn hấp dẫn → xác nhận tôi còn giá trị → xác nhận tôi còn được yêu. Người bạn đời, không ai chủ ý, bị biến thành chiếc gương mà cái tôi cần soi vào mỗi tối. Một khi đã thành chiếc gương ấy, mọi cử chỉ, mọi lần từ chối của họ không còn được nhìn như hành vi của một con người đang mệt, có tâm trạng riêng — mà chỉ còn là tín hiệu về "tôi".
Nếu chiếc gương ấy, một tối nào đó, không trả lại đúng hình ảnh mong đợi, khổ xuất hiện. Không phải vì thiếu một cái ôm. Mà vì một phần cảm giác "tôi là ai" vừa bị đe dọa.
Một sự kiện, nhiều tầng diễn giải
Cần nói rõ để bài viết không vô tình phủ nhận nỗi đau của người bị từ chối liên tục, bị xem thường, hay sống trong một cuộc hôn nhân đã thật sự mất kết nối. Nếu một người liên tục bị lạnh nhạt, thiếu âu yếm dưới mọi hình thức, hay bị khinh miệt — đó là vấn đề quan hệ có thật, cần cả hai cùng đối diện, không phải một ngộ nhận cần tháo gỡ trong tâm một người.
Nhưng ngay cả khi vấn đề có thật, vẫn đáng hỏi thêm: trong nỗi đau đang có mặt, bao nhiêu phần đến từ sự kiện, và bao nhiêu phần đến từ những tầng ý nghĩa tâm đã gắn lên sự kiện ấy?
"Tối nay người ấy không chủ động" — đó là một sự kiện. Nhưng ngay sau đó, tâm có thể dựng lên cả chuỗi: "Người ấy không còn yêu mình." "Mình già rồi." "Mình không còn hấp dẫn." "Chắc người ấy đang nghĩ đến ai khác." "Mình không còn là đàn ông/đàn bà trong mắt bạn đời nữa."
Đó không phải một sự kiện lặp lại năm lần, mà là một sự kiện cộng thêm bốn, năm tầng diễn giải chồng lên nhau, mỗi tầng mang một mức đau riêng, dồn vào một khoảnh khắc rất ngắn. Tách sự kiện khỏi các tầng diễn giải không phải để phủ nhận có vấn đề, mà để thấy chính xác vấn đề nằm ở đâu, thay vì để cả năm tầng ý nghĩa đổ dồn lên một hành động đơn giản là một người tối nay thấy mệt.
Cơ chế: từ một cái chạm hờ đến một câu chuyện về giá trị bản thân
Quay lại cảnh mở đầu: một người chạm vào vai bạn đời, người kia hơi né, nói mình mệt.
Đây là xúc — tiếp xúc thuần túy giữa thân, ý và tình huống, chưa mang câu chuyện nào.
Ngay sau xúc, một cảm giác dấy lên trong ngực — hụt hẫng, hoặc một nỗi buồn chưa gọi được tên. Đây là thọ, một pháp sinh diệt, tự nó chưa nói gì về ý nghĩa sự kiện.
Nhưng tâm hiếm khi để thọ ấy yên. Ký ức những năm đầu hôn nhân hiện lên, một phép so sánh xuất hiện: "Ngày trước người ấy luôn chủ động tìm mình." Đây là chỗ chuỗi nhân duyên trong Kinh Phân Biệt về Duyên Khởi (Tương Ưng Nhân Duyên, SN 12.2) vận hành rõ nhất: từ thọ, ái (taṇhā) — khao khát muốn thực tại quay lại đúng hình dạng cũ — sinh khởi.
Ái ở đây không dừng ở việc muốn thêm một cái ôm. Nó bắt đầu muốn một bằng chứng — rằng mình vẫn còn được khao khát, còn quan trọng, còn được yêu như trước. Khi khao khát ấy bám chặt vào ý niệm "tôi phải là người khiến người kia còn muốn", đó là thủ (upādāna). Tiểu Kinh Phương Quảng (Cūḷavedalla Sutta, MN 44), qua lời Tỳ-kheo-ni Dhammadinnā, làm rõ: thủ không phải chính đối tượng được nắm giữ, mà là dục và tham (chanda-rāga) khởi lên nhắm vào đối tượng ấy. Người bạn đời, tự thân, không phải vật cần nắm giữ. Cái đang được nắm giữ là một ý niệm về bản thân đã gắn chặt vào phản ứng của họ.
Nếu bằng chứng mong đợi không đến, có thể xuất hiện giận dỗi, trách móc bóng gió, kiểm tra điện thoại, nghi ngờ người thứ ba, cố làm mình hấp dẫn hơn để thử, im lặng mang tính trừng phạt, hoặc tự rút lui trước để khỏi bị từ chối thêm.
Từ đây, một vòng có thể khép lại: cần được ham muốn → tìm bằng chứng → không nhận đủ → tổn thương → tạo áp lực lên người kia → người kia càng thu mình vì mọi thân mật giờ đi kèm một kỳ vọng nặng nề → thân mật thưa dần thêm → càng tin chắc mình không còn được yêu → nhu cầu xác nhận càng lớn.
Đây là vòng tự nuôi, không phải định luật cho mọi cặp vợ chồng. Nhưng một khi hình thành, nó khiến khoảng cách ban đầu — có thể chỉ vì một người đang kiệt sức — trở nên sâu hơn nhiều so với nguyên nhân thật sự.
Điều thật sự đang được bảo vệ
Đẩy sâu thêm một tầng, có sự thật khó nhìn thẳng: đôi khi điều một người cố bảo vệ không phải đời sống tình dục, mà là một hình ảnh — "Tôi vẫn phải là người khiến bạn đời khao khát." Khi hình ảnh ấy được xác nhận, có cảm giác dễ chịu gần như an toàn. Khi nó bị đe dọa, khổ xuất hiện, thường mạnh hơn nhiều so với những gì một lần từ chối đơn thuần đáng gây ra.
Hai câu hỏi đáng ngồi yên với, không cần trả lời vội: nếu tôi chỉ thấy mình đáng yêu khi được ham muốn thân xác, thì giá trị của tôi thật sự nằm ở đâu? Và sâu hơn: tôi đang muốn được gần người tôi thương — hay đang cần thân thể và phản ứng của họ chứng minh một điều gì đó về chính "tôi"?
Đây là nhát cắt trung tâm của bài viết. Nhưng cần nói ngay để không hiểu lệch thành một kết luận khác: điều này không có nghĩa nhu cầu tình dục là thấp kém, cần tiêu diệt, hay dấu hiệu "còn nặng tham dục". Sáu điều cần giữ tách bạch, không trộn thành một: ham muốn (dục) — một phần tự nhiên của thân và đời sống lứa đôi; ái–thủ — sự bám chặt vào một kết quả bắt buộc phải xảy ra; tình thương — sự quan tâm chân thật đến an ổn của người kia; trách nhiệm — điều hai người đã nhận khi bước vào hôn nhân; sự thân mật — không gian gần gũi cả thân và tâm; tà hạnh — hành vi vi phạm giới hạn đạo đức trong quan hệ, không liên quan gì đến việc một người ham muốn cao hay thấp. Sáu điều này thường bị gộp chung khi một người đang đau, nhưng cần nhìn riêng để không đi đến kết luận sai.
Không phải mọi nhu cầu thân mật là chấp thủ trá hình. Chỉ khi nhu cầu ấy bị biến thành điều kiện bắt buộc để biết mình có giá trị hay không, cấu trúc chấp thủ mới thật sự có mặt.
Một con người đang sống, không phải bức ảnh của mười năm trước
Có một sự thật khó chấp nhận: nhiều người cưới một con người đang sống, nhưng âm thầm đòi hỏi người đó tiếp tục là đúng con người của mười, hai mươi năm về trước.
Thân thể đổi. Nội tiết đổi theo tuổi tác. Công việc và áp lực đổi. Giấc ngủ đổi, nhất là khi có con nhỏ. Sức khỏe đổi. Vai trò làm cha mẹ đổi cả cách hai người nhìn nhau. Tâm lý đổi. Và cường độ ham muốn cũng đổi theo tất cả những điều kiện ấy, không phải vì tình yêu đã cạn.
Khổ tăng vọt không phải khi sự thay đổi xảy ra, mà khi tâm âm thầm ra mệnh lệnh: "Điều này không được phép thay đổi." Trong năm điều cần quán tưởng mỗi ngày (Kinh Upajjhaṭṭhāna, Tăng Chi Bộ, AN 5.57), Đức Phật dạy mỗi người cần thường quán chiếu: mình chắc chắn phải già, không cách nào thoát khỏi già; mình chắc chắn có thể bệnh, không cách nào thoát khỏi bệnh; và mình chắc chắn sẽ xa lìa mọi điều thân ái, vừa ý. Đây không phải lời khuyên bi quan, mà một sự thật được mời nhìn thẳng, để những phản ứng bất thiện — trong đó có việc gán một bản án về giá trị bản thân lên một thay đổi tự nhiên của thân tâm — có cơ hội lắng xuống trước khi kịp gây thêm khổ.
Nhưng cần nói rõ: thấy vô thường không có nghĩa "thôi, hôn nhân nào rồi cũng nguội, chấp nhận đi" — đó là cách dùng vô thường để né một cuộc đối thoại cần thiết, không phải trí tuệ. Qua lăng kính duyên khởi (paṭiccasamuppāda) và nguyên lý do cái này có mặt, cái kia có mặt (idappaccayatā), sự thay đổi không phải định mệnh không thể đụng tới — luôn có những điều kiện cụ thể phía sau: một cơn đau chưa được chữa, một giai đoạn stress kéo dài, một tổn thương từ xung đột cũ chưa ai xin lỗi, một cơ thể mệt vì thiếu ngủ triền miên. Nếu duyên thay đổi, kết quả có thể thay đổi theo. Việc cần làm là tìm cho ra đúng cái duyên đang vận hành phía sau sự nguội lạnh, thay vì biến sự thay đổi thành bản án vĩnh viễn về giá trị bản thân hay về tình yêu đã hết.
Phía bên kia của sự im lặng
Trở lại cảnh mở đầu, nhìn từ phía người vừa nói "Thôi, để mai."
Rất dễ, từ phía người bị từ chối, mặc định người kia lạnh nhạt, vô tâm. Nhưng người ấy, trong khoảnh khắc đó, cũng mang một thế giới nội tâm riêng, không kém phần thật.
Có thể với người ấy, mỗi cái ôm giờ đây không còn đơn thuần là cử chỉ yêu thương, mà đã dần mang cảm giác một nghĩa vụ phải hoàn thành — nhất là khi những lần từ chối trước đó từng bị đáp lại bằng trách móc, so sánh, hay một sự im lặng nặng nề kéo dài. Càng cảm thấy một cái chạm là yêu cầu ngầm phải "thực hiện", người ta càng né tránh chính cái chạm ấy — không phải vì hết thương, mà vì áp lực đáp ứng đã lớn hơn ham muốn tự nhiên.
Vòng tự nuôi khép lại từ cả hai phía: người bị từ chối cảm thấy bị bỏ rơi, càng thể hiện nhu cầu rõ hơn hoặc dằn dỗi hơn; người từ chối càng cảm thấy bị dồn ép, càng rút lui xa hơn để giữ một khoảng an toàn cho mình. Cả hai đều muốn được thương, được thấu hiểu. Nhưng chính cơ chế tự vệ của mỗi người — một bên tìm bằng chứng, một bên tránh áp lực — lại khiến người kia cô độc hơn.
Không có phe nào đúng tuyệt đối. Không mặc định người từ chối lạnh nhạt, cũng không mặc định người tìm gần gũi đòi hỏi quá đáng. Cả hai đang đứng ở hai đầu cùng một sợi dây căng.
Tình yêu trong đời sống vợ chồng trông như thế nào
Không cần biến tình yêu lứa đôi thành một khái niệm Phật học không đúng chỗ. Tâm từ (mettā) trong các kinh về bốn phạm trú (brahmavihāra) là một tầng tu tập riêng, hướng đến tất cả chúng sinh, không nên đánh đồng máy móc với tình yêu vợ chồng. Điều đáng làm hơn là nhìn tình yêu qua những gì cụ thể, quan sát được: có còn tôn trọng nhau không, có trung thành không, có chăm sóc nhau khi ốm đau không, có bảo vệ phẩm giá của nhau không, có chia sẻ trách nhiệm không, có còn lắng nghe không, có tử tế ngay cả khi không được thỏa mãn không, có còn thật lòng muốn điều tốt cho nhau không, có dám nói thẳng về khoảng cách đang xuất hiện không, và có sẵn lòng cùng sửa những nhân đang làm quan hệ suy yếu không.
Kinh Giáo Thọ Thi Ca La Việt (Sigālovāda Sutta, DN 31) đưa ra một khung cụ thể về trách nhiệm hai chiều giữa vợ và chồng, không hề nói đến ham muốn hay tần suất gần gũi, nhưng cho thấy Đức Phật đặt nền tảng đời sống vợ chồng ở đâu. Người chồng có năm bổn phận với vợ: cư xử tôn trọng, không khinh miệt, chung thủy, trao quyền để vợ quán xuyến việc nhà, và sắm sửa những gì cần thiết cho vợ. Người vợ có năm bổn phận tương ứng: quán xuyến việc nhà chu đáo, đối đãi tốt với người thân hai bên, chung thủy, gìn giữ những gì chồng mang về, khéo léo và siêng năng. Đây là khung về tôn trọng và trách nhiệm hai chiều, không phải cẩm nang đời sống tình dục — không nên bị kéo giãn để nói điều kinh văn không nói.
Một kinh khác cho một góc nhìn bổ sung đáng chú ý. Trong Kinh Sống Hòa Hợp (Samajīvī Sutta, Tăng Chi Bộ, AN 4.55), Đức Phật nói với một cặp vợ chồng già rằng nếu cả hai muốn còn gặp lại nhau không chỉ đời này mà cả những đời sau, họ cần "hòa hợp về đức tin, hòa hợp về giới hạnh, hòa hợp về bố thí, hòa hợp về trí tuệ." Điều đáng chú ý không phải lời hứa về đời sau, mà điều Đức Phật không đưa vào danh sách bốn điều kiện ấy: không có ham muốn tình dục, không có sự hấp dẫn thân xác nào được xem là điều kiện làm nên một đôi vợ chồng bền vững. Điều được nhắc là niềm tin, giới hạnh, sự rộng lượng, trí tuệ — những phẩm chất hoàn toàn có thể còn nguyên vẹn, thậm chí sâu sắc hơn, ngay cả khi cường độ ham muốn thân xác đã đổi khác theo năm tháng.
Khi nguyên nhân không nằm ở tâm, mà nằm ở thân và ở đời sống
Cần nói thẳng để tránh một sai lầm nghiêm trọng: không phải mọi suy giảm ham muốn xuất phát từ tham–ái, càng không phải biểu hiện của nghiệp xấu cần quy kết. Ham muốn tình dục chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều điều kiện: tuổi tác, nội tiết (như mãn kinh), bệnh lý mạn tính, đau khi quan hệ, tác dụng phụ của thuốc, thiếu ngủ kéo dài, stress công việc hay tài chính, gánh nặng chăm con nhỏ, trầm cảm hay vấn đề tâm lý khác, xung đột chưa giải quyết, mất niềm tin sau tổn thương cũ, cảm giác không an toàn, một lịch sử tổn thương cá nhân, sự nhàm quen, và cả sự khác biệt tự nhiên về mức ham muốn giữa hai người.
Bài viết này không đưa ra chẩn đoán y khoa. Nếu có dấu hiệu sức khỏe cụ thể hoặc một thay đổi đột ngột bất thường, điều đáng làm là trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia phù hợp. Chánh Pháp, trong phạm vi bài này, chỉ dùng để soi cách tâm tiếp xúc và diễn giải kinh nghiệm — không thay thế y khoa, cũng không thay thế trị liệu hôn nhân khi cần.
Câu hỏi khó phải đối diện
Có người được bạn đời ham muốn rất nhiều nhưng vẫn không được tôn trọng trong những chuyện khác. Có người được nhiều người theo đuổi, được nhìn ngắm, nhưng vẫn cô độc đến mức không ai thật sự biết họ nghĩ gì. Có người vẫn được yêu sâu sắc — được chăm sóc, tin tưởng, đồng hành — nhưng vẫn đau vì người mình yêu không còn biểu lộ ham muốn như những năm đầu.
Vậy điều đang thật sự được tìm kiếm ở đây là gì? Là tình yêu? Là khoái cảm? Là một sự kết nối sâu hơn? Hay là một bằng chứng, lặp lại đều đặn, rằng "tôi vẫn còn đáng được khao khát"?
Không có câu trả lời nào nên được đưa ra quá nhanh. Câu hỏi này có giá trị hơn khi được giữ mở, mang theo vào những đêm yên tĩnh, để tự nhìn lại — không để phán xét bạn đời, mà để thấy rõ hơn mình đang thật sự cần điều gì.
Một lần bị từ chối, một cơ hội để nhìn tâm
Lần tới, khi một cử chỉ thân mật bị từ chối, thay vì phản ứng ngay, có một tiến trình đáng thử trước khi nói hay làm gì.
Trước hết, thấy rõ sự kiện thực tế, tách khỏi mọi câu chuyện sắp được kể về nó. Sau đó, để ý thọ nào đang có mặt trong thân — một sự thắt lại ở ngực, một khoảng trống. Tiếp theo, nhận diện tâm vừa dựng lên câu chuyện gì, và câu chuyện ấy đến từ chứng cứ hay từ ký ức và nỗi sợ. Rồi tự hỏi thẳng: mình đang muốn được gần người này, hay đang muốn một bằng chứng rằng mình vẫn còn hấp dẫn, còn được yêu? Nếu bằng chứng ấy không đến, điều gì bên trong đang thấy bị đe dọa — một mối nguy có thật, hay một hình ảnh về bản thân mình đã quen dựa vào? Khó hơn: có thể nói ra nhu cầu thật mà không bắt người kia chịu trách nhiệm chữa lành sự bất an của mình hay không? Cuối cùng, nhìn lại đâu là nhân thực tế đang khiến mối quan hệ thay đổi — một cơn stress, một khoảng cách chưa ai lên tiếng, một sức khỏe cần được chăm sóc — thay vì gói mọi thứ vào kết luận rằng tình yêu đã hết.
Sau phần quan sát nội tâm, vẫn cần quay lại hành động cụ thể: một cuộc trò chuyện không buộc tội, mở đầu bằng hỏi trải nghiệm của người kia thay vì trình bày ngay tổn thương của mình; khôi phục dần những cử chỉ âu yếm không nhất thiết dẫn đến quan hệ tình dục, để giảm cảm giác mọi gần gũi đều là một "yêu cầu"; cùng nhìn lại stress, sức khỏe, hay những xung đột cũ chưa ai xin lỗi; tìm chuyên gia y tế hoặc tâm lý hôn nhân khi cần. Trong suốt tiến trình ấy, giữ giới, giữ trung thành là điều không thể thương lượng: không dùng một mối quan hệ ngoài hôn nhân, dù chỉ để thỏa mãn cảm giác mình vẫn còn hấp dẫn, như cách chữa lành cảm giác không còn được ham muốn. Đó không phải chữa lành, mà là mang thêm một tổn thương khác vào chính mối quan hệ đang cần được chăm sóc.
Kết
Có lẽ câu hỏi trưởng thành hơn, sau tất cả những điều vừa được mổ xẻ, không còn là: "Người ấy còn ham muốn tôi như ngày xưa không?"
Mà là: giữa tất cả những gì đã đổi thay trong hai thân thể, hai đời sống này — tuổi tác, sức khỏe, công việc, những đứa con đã lớn dần — hai người còn có thể nhìn thấy nhau thật sự, thương nhau bằng chính con người đang có mặt lúc này, và cùng nhau chăm sóc những nhân đang làm nên cuộc hôn nhân ấy hay không?
Câu hỏi đầu tiên chỉ có thể được trả lời bởi người kia, và câu trả lời ấy, dù là gì, sẽ luôn đổi thay theo thời gian, vì không gì đứng yên. Câu hỏi thứ hai là điều duy nhất mỗi người có thể tự mình bắt tay vào ngay hôm nay.

No comments:
Post a Comment